汉语词库
hóng

洪德的拼音

洪德怎么读

洪德 是一个汉语词语,拼音是 hóng dé。

拼音: hóng dé

注音: ㄏㄨㄥˊ ㄉㄜˊ

近同音词: 鸿德(hóng dé)烘的(hōng de)

解释: 词语解释洪德hóng dé◎大德。网络解释洪德 (越南后黎朝圣宗皇帝年号)洪德(越南文:Hồng Đức),越南后黎朝(Nhà Hậu Lê)圣宗淳皇帝(Thánh T&ampocirc;ngThuần hoàng đế )黎思诚(Lê Tư Thành ,又名黎灏Lê Hạo )年号,时间为公元1470至1497年。上接圣宗光顺(Quang Thuận 1460年至1469年)年号,其后则为黎宪宗(Hiến T&ampocirc;ng ...

查看洪德的完整释义

在线汉字转拼音

更多拼音查询